Lịch thi đấu
Hôm nay
20/05
Ngày mai
21/05
Thứ 6
22/05
Thứ 7
23/05
Chủ nhật
24/05
Thứ 2
25/05
Thứ 3
26/05
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
20/05
Shanghai Shenhua
Wuhan Three Towns
-0.98
-0.50
0.88
0.99
4.75
0.87
1.21
-
-
-
-
-
-
-
-0.47
-1.00
0.35
-0.48
5.50
0.34
1.21
-
-
-
-
-
-
-
12:00
20/05
Zhejiang Greentown
Shandong Taishan
-0.93
-0.50
0.81
0.79
2.75
-0.93
4.50
-
-
-
-
-
-
-
0.49
0.00
-0.61
0.39
2.50
-0.53
3.50
0.58
0.00
-0.70
-0.43
1.75
0.29
26.00
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
20/05
FC Ilves
Inter Turku
0.92
0.25
0.95
0.92
2.50
0.91
3.13
-0.80
0.00
0.68
0.82
1.00
0.98
3.78
0.94
0.25
0.98
0.97
2.50
0.93
3.25
0.62
0.25
-0.72
0.90
1.00
1.00
3.35
16:00
20/05
KUPS
FF Jaro
-0.94
-1.25
0.82
-0.96
3.00
0.80
1.42
-0.96
-0.50
0.82
0.99
1.25
0.81
1.93
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
20/05
Willem II
Volendam
0.98
-0.25
0.88
0.84
2.50
0.99
2.19
0.71
0.00
-0.83
0.76
1.00
-0.94
2.83
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
20/05
Ural
Makhachkala
0.86
0.00
-0.99
0.87
2.00
0.96
2.60
0.87
0.00
0.98
0.80
0.75
1.00
3.50
16:30
20/05
Rotor Volgograd
FK Akron
-0.95
-0.25
0.83
0.98
2.25
0.85
2.29
0.72
0.00
-0.85
-0.88
1.00
0.70
3.08
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/05
Start
Bodo Glimt
0.95
1.75
0.90
0.87
3.50
0.94
9.75
0.88
0.75
0.93
0.91
1.50
0.86
7.50
0.99
1.75
0.93
0.91
3.50
0.99
9.40
-0.98
0.75
0.88
0.96
1.50
0.94
6.70
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
20/05
Tukums 2000
Riga
-0.99
1.50
0.81
0.90
3.25
0.88
9.25
0.79
0.75
-0.96
0.74
1.25
-0.99
7.50
16:00
20/05
Grobinas
Super Nova
0.86
0.00
0.95
-0.97
2.25
0.76
2.53
0.87
0.00
0.94
0.70
0.75
-0.93
3.33
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
20/05
ASO Chlef
JS Kabylie
0.81
0.00
-0.99
0.95
2.00
0.77
2.52
0.81
0.00
0.97
0.82
0.75
0.85
3.38
16:45
20/05
ES Setif
MC Alger
0.95
0.00
0.86
0.97
2.00
0.75
2.72
0.92
0.00
0.85
0.83
0.75
0.84
3.63
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
20/05
Meshakhte
Torpedo Kutaisi
0.99
0.50
0.81
0.90
1.50
0.88
5.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
20/05
Atletico Tembetary
12 De Junio De Villa Hayes
-0.95
-0.25
0.78
0.83
2.00
0.87
2.29
0.69
0.00
-0.88
0.76
0.75
0.92
3.08
13:00
20/05
Guairena
Paraguari AC
0.78
0.00
-0.95
0.80
2.00
0.91
2.45
0.79
0.00
1.00
0.74
0.75
0.94
3.27
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
20/05
Sparta Kolin
Varnsdorf
0.77
0.75
0.94
0.79
3.00
0.89
3.86
0.83
0.25
0.82
0.80
1.25
0.84
4.12
15:00
20/05
Polanka
Karvina II
0.95
0.25
0.76
0.96
3.25
0.73
3.04
0.65
0.25
-0.95
0.76
1.25
0.88
3.44
15:00
20/05
Loko Vltavin
Taborsko II
0.77
-0.50
0.95
0.81
2.75
0.86
1.69
0.86
-0.25
0.79
0.98
1.25
0.68
2.24
15:00
20/05
Unicov
Hlucin
0.90
-1.50
0.81
0.76
3.00
0.92
1.25
0.75
-0.50
0.91
0.78
1.25
0.85
1.68
15:00
20/05
Blansko
Hlubina
0.74
0.00
0.98
0.77
3.25
0.90
2.20
0.74
0.00
0.92
0.96
1.50
0.69
2.67
15:00
20/05
Jiskra Domazlice
Aritma Praha
0.93
-1.75
0.78
0.76
3.00
0.92
1.18
0.94
-0.75
0.73
0.78
1.25
0.85
1.59
15:00
20/05
SK Petrin Plzen
Dukla Prague II
0.80
0.25
0.91
0.75
3.00
0.93
2.74
-0.96
0.00
0.65
0.77
1.25
0.86
3.22
15:00
20/05
Vitkovice
Start Brno
0.81
-0.50
0.90
0.81
3.00
0.86
1.73
0.89
-0.25
0.77
0.81
1.25
0.82
2.25
15:00
20/05
Admira Praha
Ceske Budejovice II
0.80
-0.25
0.91
0.88
3.25
0.79
1.96
-0.93
-0.25
0.63
0.72
1.25
0.93
2.46
15:00
20/05
Vrchovina
Hranice
0.87
-0.75
0.84
0.74
2.75
0.93
1.60
0.78
-0.25
0.87
0.93
1.25
0.72
2.14
15:00
20/05
Pribram II
Kladno
0.95
1.50
0.76
0.83
3.50
0.84
8.25
0.72
0.75
0.94
0.86
1.50
0.78
6.75
15:00
20/05
Mlada Boleslav II
Sokol Brozany
0.92
-0.50
0.79
0.76
3.00
0.91
1.83
0.97
-0.25
0.70
0.78
1.25
0.85
2.35
15:00
20/05
Sigma Olomouc II
Hodonin
0.97
-0.25
0.75
0.77
2.75
0.90
2.17
0.68
0.00
1.00
0.95
1.25
0.70
2.74
15:00
20/05
Sokol Velke Hamry
Benatky Nad Jizerou
0.98
-0.25
0.74
0.75
2.75
0.93
2.19
0.70
0.00
0.98
0.93
1.25
0.72
2.75
15:00
20/05
Slovan Velvary
Teplice II
0.92
0.00
0.79
0.89
3.25
0.79
2.45
0.88
0.00
0.78
0.72
1.25
0.93
2.93
15:00
20/05
Banik Most Sous
Jiskra Usti Nad Orlici
0.83
-1.50
0.87
0.75
3.00
0.92
1.22
0.72
-0.50
0.95
0.78
1.25
0.86
1.65
15:00
20/05
Frydek Mistek
Fastav Zlin II
0.79
-1.25
0.92
0.77
3.00
0.91
1.29
0.81
-0.50
0.84
0.79
1.25
0.85
1.74
15:30
20/05
Trinec
Slovacko II
0.91
-1.50
0.80
0.74
2.75
0.94
1.24
0.76
-0.50
0.90
0.93
1.25
0.72
1.69
15:30
20/05
FC Vsetin
Zbrojovka Brno II
0.75
0.50
0.96
0.94
3.00
0.74
3.22
0.67
0.25
-0.98
0.90
1.25
0.75
3.70
16:00
20/05
Pisek
FK Kraluv Dvur
0.85
-0.50
0.86
0.84
3.25
0.83
1.76
0.91
-0.25
0.75
0.69
1.25
0.97
2.26
16:00
20/05
Motorlet Praha
Bohemians 1905 II
0.94
-0.50
0.77
0.80
3.00
0.87
1.86
1.00
-0.25
0.68
0.81
1.25
0.83
2.39
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
20/05
Hacken W
Vaxjo W
0.84
-2.50
0.86
0.76
3.50
0.92
1.02
0.76
-1.00
0.90
0.81
1.50
0.82
1.31
Giải USL League Two Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
20/05
Flint City Bucks
Lansing City
0.80
-1.75
0.90
0.80
3.00
0.88
1.14
0.85
-0.75
0.80
0.81
1.25
0.82
1.53
Giải vô địch các câu lạc bộ ASEAN
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
20/05
Selangor
Buriram United
0.86
0.50
0.85
0.84
2.75
0.83
3.70
0.73
0.25
0.93
-0.99
1.25
0.66
4.12
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
20/05
Chacarita II
Tristan Suarez II
-0.98
-0.25
0.71
0.74
2.00
0.94
2.29
0.66
0.00
-0.96
0.70
0.75
0.95
3.08
13:00
20/05
Real Pilar II
Club Comunicaciones II
0.88
0.00
0.83
0.71
2.00
0.99
2.61
0.84
0.00
0.81
0.68
0.75
0.99
3.44
13:30
20/05
UAI Urquiza II
Defensores Unidos II
0.79
-0.25
0.91
0.96
2.50
0.73
2.00
-0.86
-0.25
0.58
0.85
1.00
0.79
2.67
14:00
20/05
Arsenal De Sarandi II
Deportivo Armenio II
0.83
-0.50
0.88
0.85
2.25
0.82
1.75
0.95
-0.25
0.72
-0.99
1.00
0.66
2.42
14:00
20/05
Villa Dalmine II
Argentino Quilmes II
0.87
-0.50
0.83
0.87
2.50
0.81
1.79
0.97
-0.25
0.70
0.77
1.00
0.87
2.42
14:00
20/05
Victoriano Arenas II
Canuelas II
0.85
1.00
0.86
0.82
2.50
0.85
6.00
0.64
0.50
-0.95
0.74
1.00
0.90
6.25
15:00
20/05
Sportivo Italiano II
Ituzaingo II
0.80
-0.25
0.90
0.88
2.25
0.80
2.02
-0.84
-0.25
0.56
-0.97
1.00
0.65
2.75
16:00
20/05
Ferrocarril Midland II
Almirante Brown II
0.84
0.00
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
20/05
Ethiopia Bunna
Fasil Kenema
1.00
-0.25
0.79
0.66
2.00
-0.90
7.25
-
-
-
-
-
-
-
0.98
-0.25
0.78
0.89
2.25
0.87
6.20
0.64
0.00
-0.88
-0.29
1.75
0.11
53.00
Giải hạng Nhì Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
20/05
Maccabi Petah Tikva
Bnei Yehuda Tel Aviv
0.78
-0.50
0.93
0.76
2.50
0.92
1.70
0.88
-0.25
0.77
0.68
1.00
0.98
2.29
15:45
20/05
Hapoel Kfar Shalem
Kiryat Yam SC
0.85
0.00
0.85
0.82
3.00
0.85
2.39
0.83
0.00
0.82
0.82
1.25
0.81
2.91
15:45
20/05
Maccabi Herzliya
Hapoel Kfar Saba
0.86
-0.75
0.84
0.73
2.75
0.95
1.59
0.77
-0.25
0.88
0.92
1.25
0.73
2.13
15:45
20/05
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Rishon Lezion
0.78
-0.75
0.93
0.76
2.75
0.92
1.54
0.73
-0.25
0.94
0.94
1.25
0.71
2.07
Cúp Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
20/05
Leixoes U23
Gil Vicente U23
0.86
-0.25
0.84
0.73
2.75
0.96
2.04
0.61
0.00
-0.90
0.91
1.25
0.74
2.61
Cúp Quốc gia Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
20/05
Chernihiv
Dynamo Kiev
0.79
2.50
0.91
0.74
3.00
0.94
-
0.84
1.00
0.81
0.78
1.25
0.86
21.50
Giải hạng Nhì Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/05
CR Temouchent
Chaouia
0.83
0.00
0.78
0.73
1.75
0.84
2.57
0.80
0.00
0.77
0.87
0.75
0.68
3.56
Giải Cúp Liên đoàn Bangladesh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
20/05
Bashundhara Kings
Mohammedan Dhaka
0.93
-0.50
0.72
0.85
4.50
0.76
4.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
20/05
Drina Zvornik
Slavija Sarajevo
0.83
-0.50
0.78
0.86
2.50
0.72
1.69
0.93
-0.25
0.66
0.76
1.00
0.78
2.31
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
20/05
Americano MA U20
IAPE U20
0.87
1.00
0.77
0.90
2.75
0.71
-
0.47
0.25
-0.76
-0.54
1.50
0.30
-
Cúp Quốc gia Bulgaria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/05
Lokomotiv Plovdiv
CSKA Sofia
0.77
1.00
0.84
0.73
2.25
0.85
6.25
-0.99
0.25
0.60
0.87
1.00
0.68
6.50
Giải Cúp Hun Sen Campuchia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
20/05
PKR Svay Rieng
Boeung Ket
0.53
0.00
-0.81
-0.69
2.50
0.42
4.12
-
-
-
-
-
-
-
Giải U19 Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/05
Silkeborg U19
AGF Aarhus U19
0.91
0.00
0.71
0.90
3.00
0.68
2.40
0.87
0.00
0.71
0.85
1.25
0.70
2.94
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/05
Trans Narva
Paide Linnameeskond
0.90
1.00
0.71
0.89
3.00
0.69
5.50
0.67
0.50
0.92
0.85
1.25
0.70
5.50
16:00
20/05
Kuressaare
Nomme United
0.86
0.00
0.75
0.68
3.00
0.90
2.31
0.83
0.00
0.74
0.72
1.25
0.83
2.80
16:00
20/05
Nomme Kalju
Harju Jalgpallikool
0.84
-1.75
0.77
0.86
3.25
0.72
1.10
0.86
-0.75
0.71
0.69
1.25
0.86
1.49
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Israel (Ligat Al Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
20/05
Maccabi Kiryat Gat W
Hapoel Jerusalem W
0.91
-0.25
0.71
0.77
3.00
0.80
2.02
0.65
0.00
0.95
0.77
1.25
0.77
2.55
13:00
20/05
Hapoel Raanana W
Maccabi Hadera W
0.71
-0.50
0.90
0.79
3.50
0.78
1.59
0.80
-0.25
0.77
0.82
1.50
0.73
2.04
13:00
20/05
Panthers Ashdod W
Ironi Ramat HaSharon W
0.75
-0.25
0.86
0.78
3.25
0.79
1.84
-0.98
-0.25
0.60
0.64
1.25
0.92
2.33
13:00
20/05
ASA Tel Aviv W
Maccabi Holon W
0.79
-1.00
0.82
0.69
3.00
0.89
1.36
0.95
-0.50
0.65
0.72
1.25
0.82
1.82
Cúp Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
20/05
Dziugas Telsiai
Banga Gargzdai
0.79
0.00
0.82
0.85
2.25
0.73
2.38
0.77
0.00
0.80
0.99
1.00
0.59
3.13
16:00
20/05
Atmosfera
FK Panevezys
0.89
1.50
0.72
0.86
3.00
0.72
9.75
0.65
0.75
0.94
0.83
1.25
0.71
8.25
16:00
20/05
Transinvest
Hegelmann Litauen
0.87
-1.00
0.74
0.82
2.50
0.76
1.37
0.62
-0.25
0.99
0.73
1.00
0.81
1.91
Giải U21 Hạng 1 Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
20/05
De Graafschap U21
Den Haag U21
0.91
-1.00
0.71
0.74
3.50
0.84
1.43
0.65
-0.25
0.95
0.78
1.50
0.76
1.86
Cúp Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/05
Roa W
Stabaek W
0.75
0.50
0.86
0.77
2.75
0.80
3.27
0.66
0.25
0.94
0.94
1.25
0.63
3.70
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
20/05
Lech Poznan UAM W
GKS Katowice W
0.75
1.25
0.86
0.74
3.50
0.83
5.17
0.74
0.50
0.83
0.78
1.50
0.76
4.85
Giải hạng Tư Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
20/05
Pelikan Lowicz
Sokol Aleksandrow
0.78
-1.00
0.82
0.80
3.25
0.77
1.36
0.94
-0.50
0.65
0.65
1.25
0.90
1.81
15:00
20/05
Blekitni Ropczyce
Polonia Przemysl
0.81
-1.00
0.80
0.79
3.25
0.78
1.37
0.95
-0.50
0.64
0.66
1.25
0.89
1.82
16:00
20/05
Victoria Czestochowa
Rozwoj Katowice
0.81
-0.75
0.79
0.82
3.25
0.75
1.51
0.73
-0.25
0.84
0.66
1.25
0.89
1.99
16:00
20/05
LGKS 38 Podlesianka
Szombierki Bytom
0.75
-1.25
0.85
0.89
3.50
0.69
1.24
0.77
-0.50
0.80
0.89
1.50
0.67
1.66
16:00
20/05
Piast Gliwice II
KS Kuznia Ustron
0.82
-0.25
0.79
0.73
3.00
0.85
1.92
0.59
0.00
-0.97
0.74
1.25
0.80
2.44
16:00
20/05
Cuiavia Inowroclaw
Orleta Aleksandrow Kujawski
0.71
-0.50
0.90
0.86
3.00
0.72
1.58
0.81
-0.25
0.76
0.83
1.25
0.72
2.10
16:00
20/05
Polonia Laziska Gorne
Gwarek Tarnowskie Gory
0.78
-2.00
0.83
0.79
3.50
0.78
1.04
0.68
-0.75
0.90
0.82
1.50
0.72
1.38
Cúp Quốc gia Nữ Romania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
20/05
Olimpia Cluj W
Csikszereda W
-0.67
0.00
0.43
-0.63
2.50
0.38
7.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Hai A Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
20/05
Dinamo Stavropol
Alaniya Vladikavkaz
0.90
0.25
0.71
0.81
2.75
0.77
2.99
0.59
0.25
-0.96
0.97
1.25
0.61
3.50
14:00
20/05
Amkar Perm
Zenit St Petersburg II
0.85
-0.75
0.75
0.69
2.75
0.89
1.53
0.76
-0.25
0.81
0.87
1.25
0.68
2.05
15:00
20/05
Dynamo Bryansk
PFC Kuban
0.82
-1.00
0.78
0.86
2.75
0.72
1.35
-0.99
-0.50
0.61
0.60
1.00
0.98
1.87
15:15
20/05
Dinamo Kirov
Tyumen
0.78
-0.50
0.83
0.76
2.75
0.82
1.64
0.87
-0.25
0.71
0.93
1.25
0.64
2.19
16:00
20/05
Dinamo Moscow II
Dinamo Vladivostok
0.96
-0.25
0.67
0.77
2.50
0.80
2.10
0.65
0.00
0.94
0.68
1.00
0.87
2.73
Cúp Quốc gia Nữ Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/05
Crvena Zvezda W
Spartak Subotica W
0.76
-1.50
0.84
0.78
3.00
0.79
1.14
0.67
-0.50
0.92
0.78
1.25
0.76
1.56
Cúp Tunisia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
20/05
ES Zarzis
CA Bizertin
0.82
-0.25
0.78
0.85
1.75
0.72
2.04
0.48
0.00
-0.79
0.63
0.50
0.94
2.97
14:30
20/05
CS Sfaxien
Stade Gabesien
0.71
-1.25
0.91
0.78
2.25
0.79
1.16
0.79
-0.50
0.78
0.93
1.00
0.63
1.68
Giải Cúp Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
20/05
Gazalkent
Lokomotiv Tashkent
0.88
1.25
0.73
0.80
3.25
0.77
6.50
0.83
0.50
0.75
0.65
1.25
0.91
6.00
14:00
20/05
AGMK
PFK Aral
0.69
-1.00
0.93
0.90
3.00
0.69
1.30
0.90
-0.50
0.68
0.85
1.25
0.70
1.77
Giải Super League Zambia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
20/05
Mines United
Zesco United FC
0.47
0.25
-0.72
-0.57
3.50
0.34
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Landesliga Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/05
Austria XIII
First Vienna II
0.79
-0.25
0.78
0.67
3.00
0.88
1.90
0.56
0.00
1.00
0.69
1.25
0.79
2.41
Giải hạng Tư Cộng hòa Séc (Divize)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/05
Sparta Brno
Lisen II
0.81
1.25
0.76
0.76
3.25
0.79
6.00
0.75
0.50
0.76
0.61
1.25
0.90
5.50
Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/05
Jablonec
Karvina
0.83
-0.50
0.74
0.74
2.75
0.81
1.70
0.90
-0.25
0.63
0.89
1.25
0.61
2.25
Giải hạng Ba Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
20/05
MP II
Kultsu
0.73
1.75
0.84
0.82
4.25
0.72
6.50
0.69
0.75
0.82
0.70
1.75
0.78
5.35
16:00
20/05
Peimari United
EuPa
0.81
0.00
0.76
0.71
3.75
0.84
2.17
0.77
0.00
0.74
0.64
1.50
0.85
2.56
16:00
20/05
Sporting Kristina
KPV Akatemia
0.80
-1.25
0.77
0.82
4.50
0.72
1.30
0.75
-0.50
0.75
0.87
2.00
0.62
1.65
Giải Erovnuli Liga 2 Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
20/05
Telavi
Sioni Bolnisi
0.87
0.00
0.71
0.83
2.25
0.72
2.49
0.82
0.00
0.69
0.96
1.00
0.56
3.22
16:00
20/05
Shturmi
Gori
0.82
-0.75
0.75
0.83
2.25
0.71
1.49
0.74
-0.25
0.77
0.96
1.00
0.56
2.13
Giải Ngoại hạng Iraq
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
20/05
Al Najaf
Al Karkh
0.75
0.50
0.82
0.78
2.25
0.76
3.70
0.61
0.25
0.92
0.91
1.00
0.59
4.33
14:30
20/05
Al Minaa
Al Mosul
0.77
-0.50
0.80
0.79
2.25
0.75
1.64
0.88
-0.25
0.64
0.92
1.00
0.59
2.30
14:30
20/05
Newroz SC
Zakho
0.66
0.25
0.93
0.82
2.25
0.72
2.71
0.95
0.00
0.59
0.95
1.00
0.57
3.44
Giải Bóng đá Philippines
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
20/05
Taguig
Dynamic Herb Cebu
0.68
-1.00
0.90
0.80
2.75
0.74
1.29
0.89
-0.50
0.64
0.95
1.25
0.57
1.78
Giải Ngoại hạng Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
20/05
Tabora United
Mtibwa Sugar
0.66
-1.00
0.93
0.67
2.25
0.88
1.26
0.91
-0.50
0.63
0.80
1.00
0.68
1.80
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:42
20/05
Indonesia (S)
Singapore (S)
0.95
-0.25
0.76
0.86
3.00
0.84
2.43
0.48
0.00
-0.69
-0.33
2.50
0.16
7.50
12:47
20/05
Cambodia (S)
Thailand (S)
0.93
0.50
0.78
0.75
1.50
0.97
5.17
0.74
0.25
0.98
-0.96
0.75
0.70
6.50